Mẹo Hay

DầU Khí TiếNg Anh Là Gì

Khóa học .sub-menu” data-toggle-type=”slidetoggle” data-toggle-duration=”250″ aria-expanded=”false”>Show sub menu
Blog .sub-menu” data-toggle-type=”slidetoggle” data-toggle-duration=”250″ aria-expanded=”false”>Show sub menu

*

Từ vựng chuyên ngành khai thác dầu khíA – Ccrude oil stream: dòng dầu thôcorrelation index: chỉ số liên kếtacre-yield: sản lượng theo acrơadsorption gasoline: xăng hấp thụenhanced oil recovery: tăng cường thu hồi dầuacre-foot acrơ – fut: đơn vị thể tích khoảng 1200 m3crude oil losses: sự tổn thất về dầu thôaviation gasoline blending components: thành phần pha trộn xăng máy baycatalytic hydrotreating: tách các hợp chất của dầu bằng hydro xúc tácasphalt: nhựa đường atphanbulk station: trạm nạp liệublendstock: một thành phần kết hợp với các chất khác để tạo thành một sản phẩm lọc dầubonded petroleum imports: kho xăng dầu nhập khẩublending plant: thiết bị pha trộnblack oil: dầu đenbulk station: trạm nạp liệuasphalt plant: thiết bị tái sinhcif (cost, insurance, and frieght): chi phí, bảo hiểm, vận tảiadverse mobility ratio: suất linh động ngược, tỷ số linh động ngượcbasic sediment and water: nước và tạp chất cơ sởkyoto protocol: nghị định thư kyotopetrochemical feedstocks: nguyên liệu hóa dầuactual calender day allowable: mức khai thác cho phép theo ngày lịch thực tếcharge capacity: công suất tích nạpaniline point: điểm anilincrude oil production: sản xuất dầu thôbloom: sự huỳnh quang của dầuacre-yield: sản lượng theo acrơbonded petroleum imports: kho xăng dầu nhập khẩufarm-out: cho nhượng lại sau khi thuêfractional distillation: chưng cất phân đoạnaromatics: hương liệu, chất thơmcrude oil qualities: chất lượng dầu thôadverse mobility ratio: tỷ số linh động ngược, suất linh động ngượccatalyst cracker: thiết bị cracking xúc táccetane number: chỉ số xetanblack gold: vàng đenaccumulation chamber: buồng tích tụacre-foot acrơ – fut: đơn vị thể tích khoảng 1200 m3antisludge agent: tác nhân chống cặnbrainstorms: kỹ sư khai thác dầu khíarchie’s equation: phương trình archieadditive: chất phụ giaapi (american petroleum institute): viện dầu khí mỹaniline point: điểm anilinaviation gasoline (avgas): xăng máy baybarge: xà lanapi gravity: trọng lực apicatalytic cracking cracking:xúc tácbaler: ống hút dầualkylation: alkyl hóacorrelation index: chỉ số liên kếtcatalytic reforming: phương pháp reforming xúc tácbrent crude: dầu brentcloud point: điểm mùadsorption gasoline: xăng hấp thụaccumulation chamber: buồng tích tụalkylate: sản phẩm ankyl hoácatalyst: chất xúc tácadditive: chất phụ giafield: khu mỏ dầublending plant: thiết bị pha trộnasphalt plant: thiết bị tái sinhwellhead: đầu giếng khoanbloom: sự huỳnh quang của dầucatalyst: chất xúc tácastm – american society for testing materials: hội kiểm nghiệm vật liệu mỹaniline point: điểm anilinalcohol: cồnantisludge agent: tác nhân chống cặnD – Ndiameter: đường kínhdrill: khoanconsistency: tính cứng rắndrain: rút, tháochemistry: hóa họcjet fuel: nhiên liệu phản lựcfield: khu mỏ dầudownstream: hạ nguồnebp (ethanol blended petrol): xăng không chìelectrode: điện cựcnatural gas: khí thiên nhiêndiameter: đường kínhmotor gasoline blending components: các thành phần pha trộn xăng động cơipe (international petroleum exchange): sàn giao dịch xăng dầu quốc tế (ipe)by-products: sản phẩm phụcondensation: sự ngưng tụcomprehensive: toàn diệngudron: cặn gudronnymex (new york mercantile exchange) nymexbarrel = 159 litersgasoline: xăngblend: hỗn hợpadditive: chất phụ gialiquefied petroleum gas (lpg): khí dầu mỏ hóa lỏngcomparable: có thể so sánh đượcfutures contract: hợp đồng tương laidesulfurization: khử lưu huỳnhliquefied natural gas (lng): khí thiên nhiên hóa lỏngambient: môi trường xung quanhhedge: bảo hiểmlifting: đưa dầu lêncharcoal: than, chì thanhigh sulfur diesel (hsd) fuel: nhiên liệu diesel chứa lưu huỳnh caoevaporation: sự bay hơidistillation: chưng cấtfob (free on board): giao hàng lên tàuconversion: sự chuyển hóacrude: dầu thôdecomposition: sự phân huỷdelayed coking: luyện than cốcisomerization: đồng phân hóalanded cost: chi phí cho dầu dỡ tại cảnglight ends: thành phần nhẹisobutylene (c4h8) isobutylen (c4h8)assay: sự phân tích, thí nghiệmcoke: cốcngl (natural gas liquids): khí thiên nhiên lỏng (ngl)appreciable: đáng kểdesalt: khử muốifreeze point: điểm đóng băngfeedstock: nguyên liệudeasphalting: khử atphandenatured: làm biến tính, biến chấtalteration: sự biến đổiimperial gallon: galon anhboiling point : điểm sôicharacteristics: đặc tínhfiber: sợiextraction: sự chiết táchdiesel index: chỉ số dieselflash point: điểm chớp cháyfarm-out: cho nhượng lại sau khi thuêabsorption: hấp thụdrill: khoanenhanced oil recovery: tăng cường thu hồi dầuasphalt: nhựa đườngO – Ysurplus: số dư, thừavelocity: vận tốcthermal cracking: cracking nhiệtpolymer flooding: sự tràn ngập bằng polimeoctane number: trị số octanoxygenate: bão hòa oxysulfur: lưu huỳnhrvp (reid vapor pressure): áp suất hơi reidvacuum: chân khôngmaintain: duy trìundesirable: không mong muốntank farm: chỗ đặt bể chứa, kho chứamajor: chính, chủ yếuoverflow pipe: ống (vách) chảy chuyềnuseful: có ích ≠ harmfulinclude: bao gồm, gồm cópour points: điểm chảyprocessing: sự xử lý, chế biếnpurity: độ tinh khiếtstock: kho dự trữ, gốcinvolve: gồmstorage: kho dự trữ dầupredominant: chiếm ưu thế hơntray: đĩalubricating-oil: dầu bôi trơn, dầu nhờnreservoir: vỉa chứa dầuvisbreaking: giảm độ nhớtin order of : theogallon = 3, 78 liters (in usa) = 4, 54 liters (uk)residuum: cặn = residuepour point: điểm chảyinert: trơpygas ( pyrolysis gasoline): xăng nhiệt phânpipeline: đường ống dẫn dầuthermal: thuộc về nhiệt, nhiệtstorage: sự tồn chứafraction: phân số, phân đoạnrefined products: sản phẩm lọc dầumixture: hỗn hợprandom: ngẫu nhiên, tuỳ tiệnproportion: tỉ lệtreatment: sự xử lýrefine: lọcrefinery: nhà máy lọc dầurecover: thu hồipressure: áp suấtvacuum distillation: chưng cất chân khôngpetroleum geologists: nhà địa chất dầu mỏpad: đệmtend to: nhằm tới, hướng tớirefinery: nhà máy lọc dầumolecule: phân tửpetrochemicals: hóa chất dầu mỏlight → middle → heavy: nhẹ → trung bình → nặngtechnical: kỹ thuậtrubber: cao suunification: sự hợp nhấtseparation: sự phân cắt, phân chiareservoir: vỉa chứa dầusolvent: dung môisource rock: đá mẹresiduum: cặn, tàn dưtanker and barge: tàu chở dầu và sà lanresidue: cặnpetroleum products: các sản phẩm dầu mỏpetrochemical feedstocks: nguyên liệu hóa dầuminor: phụ, thứ yếusweetening: sự mềm hóaspot market: thị trường giao ngayskimmer: thùng vớt dầuspecific gravity: tỉ trọngyield: năng suấtpacking: sự đệm kínterminals: cảng bốc dỡphase: pha, giai đoạnpreheat: đun nóng trướcsmoke point: điểm khóiheater: lò = furnacepetroleum: dầu mỏ, dầu thôvolatility: độ bay hơiproduct: sản phẩmplay: tập hợp đá chứa dầugravity: trọng lựcprocess: xử lý, chế biếnprecipitation: sự lắng, kết tủa

2. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành dầu khí

american society for testing materials (astm): hội kiểm nghiệm vật liệu mỹadditive: chất phụ giabasic sediment and water:nước và tạp chất cơ sởdesulfurization: khử lưu huỳnhadverse mobility ratio: suất linh động ngược, tỷ số linh động ngượccorrelation index: chỉ số liên kếtaccumulation chamber: buồng tích tụdelayed coking: luyện than cốcasphaltene: atphantenalcohol: cồnacre-foot: acrơ – fut (đơn vị thể tích khoảng 1200 m3)baler: ống hút dầucatalytic cracking: cracking xúc tácasphalt: nhựa đường atphancetane number: chỉ sốxetancharge capacity: công suất tích nạpcatalytic hydrocracking: craking có hydro xúc tácbarge: xà lanbloom: sự huỳnh quang của dầuaniline point: điểm anilinasphalt base crude oil: dầu thô nền atphanaviation gasoline blending components: thành phần pha trộn xăng máy bayapi (american petroleum institute): viện dầu khí mỹwellhead: đầu giếng khoancondensate condensate: dầu ngưng, khí ngưngenhanced oil recovery: tăng cường thu hồi dầucrude oil qualities: chất lượng dầu thôbleached oil: dầu mất màubulk station: trạm nạp liệucrude oil losses: sự tổn thất về dầu thôantisludge agent: tác nhân chống cặnblending plant: thiết bị pha trộnapiarchie’s equation: phương trình archiealkylation: alkyl hóaasphalt plant: thiết bị tái sinhadsorption gasoline: xăng hấp thụcetane: xetandenatured: làm biến tính, biến chấtaromatics: hương liệu, chất thơmcatalytic hydrotreating: tách các hợp chất của dầu bằng hydro xúc táccrude oil stream: dòng dầu thôvisbreaking: giảm độ nhớtdeasphalting: khử atphanbonded petroleum imports: kho xăng dầu nhập khẩudiesel index: chỉ số dieselebp (ethanol blended petrol): xăng không chìaviation gasoline (avgas): xăng máy baycrude oil production: sản xuất dầu thôvacuum distillation: chưng cất chân khôngcatalytic reforming: phương pháp reforming xúc tácblack oil: dầu đenacre-yield: sản lượng theo acrơbrent crude: dầu brentcatalyst cracker: thiết bị cracking xúc tácalkylate sản phẩm: ankyl hoádiesel fuel: nhiên liệu dieseldistillate fuel oil: dầu nhiên liệu chưng cấtbrainstorms: kỹ sư khai thác dầu khídiesel oil (do): dầu điezenbeach price: dầu thô sau khi xử lý ở biểncif (cost, insurance, and frieght): chi phí, bảo hiểm, vận tảicatalyst: chất xúc tácapi gravity: trọng lựcactual calender day allowable: mức khai thác cho phép theo ngày lịch thực tếatmospheric crude oil distillation: phương pháp chưng cất dầu thô trong khí quyển

Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích với bạn, và những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dầu khí này sẽ được áp dụng hiệu quả trong công việc của bạn!

Chuyên mục: Review

Rate this post

Random Posts

Post Comment